Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
Shin Bet


noun
the Israeli domestic counterintelligence and internal security agency
- the Shin Bet also handles overall security for Israel's national airline
Syn:
General Security Services
Regions:
Israel, State of Israel, Yisrael, Zion, Sion
Hypernyms:
international intelligence agency


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.